郢上篇 yǐng shàng piān · dĩnh thượng thiên Hán Việt: dĩnh thượng thiên · Pinyin: yǐng shàng piān Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 上 (thượng) + 篇 (thiên)Pinyinyǐng shàng piānHán Việtdĩnh thượng thiênCấu tạo郢 + 上 + 篇 · dĩnh + thượng + thiên nghĩa thành phần: dĩnh + thượng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"郢上曲"。