郢中律

yǐng zhōng lǜ dĩnh trung luật

Hán Việt: dĩnh trung luật · Pinyin: yǐng zhōng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (trung) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对友人诗作的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对友人诗作的美称。