郢中詞 yǐng zhōng cí · dĩnh trung từ Hán Việt: dĩnh trung từ · Pinyin: yǐng zhōng cí Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 中 (trung) + 詞 (từ)Pinyinyǐng zhōng cíHán Việtdĩnh trung từCấu tạo郢 + 中 + 詞 · dĩnh + trung + từ nghĩa thành phần: dĩnh + trung + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美称他人的辞章。Tân Hoa Tự Điển 1.美称他人的辞章。