郢中質 yǐng zhōng zhì · dĩnh trung chất Hán Việt: dĩnh trung chất · Pinyin: yǐng zhōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 中 (trung) + 質 (chất)Pinyinyǐng zhōng zhìHán Việtdĩnh trung chấtCấu tạo郢 + 中 + 質 · dĩnh + trung + chất nghĩa thành phần: dĩnh + trung + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"郢质"。