郢客詞 yǐng kè cí · dĩnh khách từ Hán Việt: dĩnh khách từ · Pinyin: yǐng kè cí Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 客 (khách) + 詞 (từ)Pinyinyǐng kè cíHán Việtdĩnh khách từCấu tạo郢 + 客 + 詞 · dĩnh + khách + từ nghĩa thành phần: dĩnh + khách + từ