部份地 bộ phân địa Hán Việt: bộ phân địa Tổng quan từng mẩu, từng đoạn Cấu tạo: 部 (bộ) + 份 (phân) + 地 (địa)Hán Việtbộ phân địaCấu tạo部 + 份 + 地 · bộ + phân + địa nghĩa thành phần: bộ + phân + địa Nghĩa ViệtCihui từng mẩu, từng đoạn