部份地 bộ phân địa Hán Việt: bộ phân địa Tổng quan từng mẩu, từng đoạn Cấu tạo: 部 (bộ) + 份 (phân) + 地 (địa)Hán Việtbộ phân địaTừ loạitrạngCấu tạo部 + 份 + 地 · bộ + phân + địa nghĩa thành phần: bộ + phân + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Từng phần Từ liên quan Gần nghĩa部份的 · 部份 · 份地 · 部份总计