部位名 bộ vị danh Hán Việt: bộ vị danh Tổng quan khoa nghiên cứu tên đất Cấu tạo: 部 (bộ) + 位 (vị) + 名 (danh)Hán Việtbộ vị danhCấu tạo部 + 位 + 名 · bộ + vị + danh nghĩa thành phần: bộ + vị + danh Nghĩa ViệtCihui khoa nghiên cứu tên đất