部分參與 bộ phân tham dữ Hán Việt: bộ phân tham dữ Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 參 (tham) + 與 (dữ)Hán Việtbộ phân tham dữCấu tạo部 + 分 + 參 + 與 · bộ + phân + tham + dữ nghĩa thành phần: bộ + phân + tham + dữ