部分盲 bộ phân manh Hán Việt: bộ phân manh Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 盲 (manh)Hán Việtbộ phân manhCấu tạo部 + 分 + 盲 · bộ + phân + manh nghĩa thành phần: bộ + phân + manh