部奎寧 bộ khuê ninh Hán Việt: bộ khuê ninh Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 奎 (khuê) + 寧 (ninh)Hán Việtbộ khuê ninhCấu tạo部 + 奎 + 寧 · bộ + khuê + ninh nghĩa thành phần: bộ + khuê + ninh