部引陀 bộ dẫn đà Hán Việt: bộ dẫn đà Tổng quan bộ dẫn đà (雜名)梵語。華言水星。見翻譯名義集。☸ Cấu tạo: 部 (bộ) + 引 (dẫn) + 陀 (đà)Hán Việtbộ dẫn đàCấu tạo部 + 引 + 陀 · bộ + dẫn + đà nghĩa thành phần: bộ + dẫn + đà Nghĩa ViệtCihui bộ dẫn đà (雜名)梵語。華言水星。見翻譯名義集。☸