部异执论 bộ dị chấp luận Hán Việt: bộ dị chấp luận Tổng quan bộ dị chấp luận (書名)部執異論之異名。☸ Cấu tạo: 部 (bộ) + 异 (dị) + 执 (chấp) + 论 (luận)Hán Việtbộ dị chấp luậnCấu tạo部 + 异 + 执 + 论 · bộ + dị + chấp + luận nghĩa thành phần: bộ + dị + chấp + luận Nghĩa ViệtCihui bộ dị chấp luận (書名)部執異論之異名。☸