部落制

bù luò zhì bộ lạc chế

Hán Việt: bộ lạc chế · Pinyin: bù luò zhì

Tổng quan

trạng thái được tổ chức thành bộ lạc, cách ứng xử và thái độ của một bộ lạc nào đó

Cấu tạo: (bộ) + (lạc) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái được tổ chức thành bộ lạc, cách ứng xử và thái độ của một bộ lạc nào đó