部落社會

bộ lạc xã hội

Hán Việt: bộ lạc xã hội

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (lạc) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部落社會 ùluò shèhuì n. tribal society