部落語

bộ lạc ngữ

Hán Việt: bộ lạc ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (lạc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部落語 ùluòyǔ n. <lg.> tribal language