部長地 bộ trường địa Hán Việt: bộ trường địa Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 長 (trường) + 地 (địa)Hán Việtbộ trường địaCấu tạo部 + 長 + 地 · bộ + trường + địa nghĩa thành phần: bộ + trường + địa