郭伯雄 guō bó xióng · quách bá hùng Hán Việt: quách bá hùng · Pinyin: guō bó xióng Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 伯 (bá) + 雄 (hùng)Pinyinguō bó xióngHán Việtquách bá hùngCấu tạo郭 + 伯 + 雄 · quách + bá + hùng nghĩa thành phần: quách + bá + hùng