郭先生

quách tiên sanh

Hán Việt: quách tiên sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (quách) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 郭先生 uō Xiānsheng n. 1. Mr. Guo 2. <slang> dildo