郭公砖 quách công chuyên Hán Việt: quách công chuyên Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 公 (công) + 砖 (chuyên)Hán Việtquách công chuyênCấu tạo郭 + 公 + 砖 · quách + công + chuyên nghĩa thành phần: quách + công + chuyên