郭可盈 guō kě yíng · quách khả doanh Hán Việt: quách khả doanh · Pinyin: guō kě yíng Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 可 (khả) + 盈 (doanh)Pinyinguō kě yíngHán Việtquách khả doanhCấu tạo郭 + 可 + 盈 · quách + khả + doanh nghĩa thành phần: quách + khả + doanh