郭振清 guō zhèn qīng · quách chấn thanh Hán Việt: quách chấn thanh · Pinyin: guō zhèn qīng Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 振 (chấn) + 清 (thanh)Pinyinguō zhèn qīngHán Việtquách chấn thanhCấu tạo郭 + 振 + 清 · quách + chấn + thanh nghĩa thành phần: quách + chấn + thanh