郭泰巾 quách thái cân Hán Việt: quách thái cân Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 泰 (thái) + 巾 (cân)Hán Việtquách thái cânCấu tạo郭 + 泰 + 巾 · quách + thái + cân nghĩa thành phần: quách + thái + cân