郭炳湘 guō bǐng xiāng · quách bỉnh tương Hán Việt: quách bỉnh tương · Pinyin: guō bǐng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 炳 (bỉnh) + 湘 (tương)Pinyinguō bǐng xiāngHán Việtquách bỉnh tươngCấu tạo郭 + 炳 + 湘 · quách + bỉnh + tương nghĩa thành phần: quách + bỉnh + tương