郭秉文 guō bǐng wén · quách bỉnh văn Hán Việt: quách bỉnh văn · Pinyin: guō bǐng wén Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 秉 (bỉnh) + 文 (văn)Pinyinguō bǐng wénHán Việtquách bỉnh vănCấu tạo郭 + 秉 + 文 · quách + bỉnh + văn nghĩa thành phần: quách + bỉnh + văn