郭细侯 quách tế hầu Hán Việt: quách tế hầu Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 细 (tế) + 侯 (hầu)Hán Việtquách tế hầuCấu tạo郭 + 细 + 侯 · quách + tế + hầu nghĩa thành phần: quách + tế + hầu