郭郎子 quách lang tử Hán Việt: quách lang tử Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 郎 (lang) + 子 (tử)Hán Việtquách lang tửCấu tạo郭 + 郎 + 子 · quách + lang + tử nghĩa thành phần: quách + lang + tử