郭雀儿 quách tước nhân Hán Việt: quách tước nhân Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 雀 (tước) + 儿 (nhân)Hán Việtquách tước nhânCấu tạo郭 + 雀 + 儿 · quách + tước + nhân nghĩa thành phần: quách + tước + nhân