郭顺时 quách thuận thì Hán Việt: quách thuận thì Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 顺 (thuận) + 时 (thì)Hán Việtquách thuận thìCấu tạo郭 + 顺 + 时 · quách + thuận + thì nghĩa thành phần: quách + thuận + thì