郵亭醉尉 yóu tíng zuì wèi · bưu đình túy úy Hán Việt: bưu đình túy úy · Pinyin: yóu tíng zuì wèi Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 亭 (đình) + 醉 (túy) + 尉 (úy)Pinyinyóu tíng zuì wèiHán Việtbưu đình túy úyCấu tạo郵 + 亭 + 醉 + 尉 · bưu + đình + túy + úy nghĩa thành phần: bưu + đình + túy + úy