郵件窗口 bưu kiện song khẩu Hán Việt: bưu kiện song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việtbưu kiện song khẩuCấu tạo郵 + 件 + 窗 + 口 · bưu + kiện + song + khẩu nghĩa thành phần: bưu + kiện + song + khẩu