郵寄問卷 bưu kí vấn quyển Hán Việt: bưu kí vấn quyển Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 寄 (kí) + 問 (vấn) + 卷 (quyển)Hán Việtbưu kí vấn quyểnCấu tạo郵 + 寄 + 問 + 卷 · bưu + kí + vấn + quyển nghĩa thành phần: bưu + kí + vấn + quyển Nghĩa EngCihui 郵寄問卷 óujì wènjuàn n. mail questionnaire