郵政信箱

yóu zhèng xìn xiāng bưu chánh tín tương

Hán Việt: bưu chánh tín tương · Pinyin: yóu zhèng xìn xiāng

Tổng quan

hộp thư bưu điện

Cấu tạo: (bưu) + (chánh) + (tín) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp thư bưu điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向郵局租用的專用信箱。信件只需寫明信箱號碼,即可送達。

Eng

  • CC-CEDICT post office box
  • Cihui post office box