郵政儲金
bưu chánh trữ kim
Hán Việt: bưu chánh trữ kim
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郵局所經辦的儲蓄。可分為存簿、劃撥、支票、定期等儲金。
Eng
- Cihui 郵政儲金 óuzhèng chǔjīn n. postal-savings deposits M:²bǐ
Hán Việt: bưu chánh trữ kim