郵政匯票
bưu chánh hối phiếu
Hán Việt: bưu chánh hối phiếu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種隨時可向郵政局兌付現金,不須經過變現手續,即可作為支付的紙票。
Eng
- Cihui 郵政匯票 óuzhèng huìpiào n. postal (money) order M:¹zhāng
Hán Việt: bưu chánh hối phiếu