郵政壟斷 yóu zhèng lǒng duàn · bưu chánh lũng đoạn Hán Việt: bưu chánh lũng đoạn · Pinyin: yóu zhèng lǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 政 (chánh) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Pinyinyóu zhèng lǒng duànHán Việtbưu chánh lũng đoạnCấu tạo郵 + 政 + 壟 + 斷 · bưu + chánh + lũng + đoạn nghĩa thành phần: bưu + chánh + lũng + đoạn