郵票主題 bưu phiếu chủ đề Hán Việt: bưu phiếu chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 票 (phiếu) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việtbưu phiếu chủ đềCấu tạo郵 + 票 + 主 + 題 · bưu + phiếu + chủ + đề nghĩa thành phần: bưu + phiếu + chủ + đề Nghĩa EngCihui 郵票主題 óupiào zhǔtí n. subject matter of a postage stamp