郵票展覽 bưu phiếu triển lãm Hán Việt: bưu phiếu triển lãm Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 票 (phiếu) + 展 (triển) + 覽 (lãm)Hán Việtbưu phiếu triển lãmCấu tạo郵 + 票 + 展 + 覽 · bưu + phiếu + triển + lãm nghĩa thành phần: bưu + phiếu + triển + lãm Nghĩa EngCihui 郵票展覽 óupiào zhǎnlǎn n. exhibition of stamps