郵購商店
bưu cấu thương điếm
Hán Việt: bưu cấu thương điếm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供消費者憑商品圖錄刊載的商品目錄及價格表,透過郵政業務為銷售媒介以選購物品的商店。
Eng
- Cihui 郵購商店 óugòu shāngdiàn n. mail-order house M:¹jiā
Hán Việt: bưu cấu thương điếm