都不對 đô bất đối Hán Việt: đô bất đối Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 不 (bất) + 對 (đối)Hán Việtđô bất đốiCấu tạo都 + 不 + 對 · đô + bất + đối nghĩa thành phần: đô + bất + đối Nghĩa EngCihui 都不對 ōu bùduì f.e. everyone/everything is wrong