都丞盒 đô thừa hạp Hán Việt: đô thừa hạp Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 丞 (thừa) + 盒 (hạp)Hán Việtđô thừa hạpCấu tạo都 + 丞 + 盒 · đô + thừa + hạp nghĩa thành phần: đô + thừa + hạp