都買下 dōu mǎi xià · đô mãi hạ Hán Việt: đô mãi hạ · Pinyin: dōu mǎi xià Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 買 (mãi) + 下 (hạ)Pinyindōu mǎi xiàHán Việtđô mãi hạCấu tạo都 + 買 + 下 · đô + mãi + hạ nghĩa thành phần: đô + mãi + hạ