都人子 đô nhân tử Hán Việt: đô nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 人 (nhân) + 子 (tử)Hán Việtđô nhân tửCấu tạo都 + 人 + 子 · đô + nhân + tử nghĩa thành phần: đô + nhân + tử