都会区

dū huì qūđô hội khu

Hán Việt: đô hội khu · Pinyin: dū huì qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以大都市為中心,與周圍都市在交通、經濟、產業和社會等層面上形成共同生活圈的集合區域。

Cấu tạo: 都 (đô) + 會 (hội) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khu đô thị
  • Google Alex v6 khu vực đô thị
  • Biên soạn p.w. metropolis

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以大都市為中心,與周圍都市在交通、經濟、產業和社會等層面上形成共同生活圈的集合區域。

Eng

  • Cihui 都會區 ūhuìqū p.w. metropolis

Đức

  • Handedict Metropole (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

都会 · 都会传奇 · 都會 · 都會大壇 · 都会美型男 · 都會以太网