都兰族 đô lan tộc Hán Việt: đô lan tộc Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 蘭 (lan) + 族 (tộc)Hán Việtđô lan tộcCấu tạo都 + 蘭 + 族 · đô + lan + tộc nghĩa thành phần: đô + lan + tộc Từ liên quan Gần nghĩa都兰县 · 都兰 · 都兰语