都可以 dū kě yǐ · đô khả dĩ Hán Việt: đô khả dĩ · Pinyin: dū kě yǐ Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 可 (khả) + 以 (dĩ)Pinyindū kě yǐHán Việtđô khả dĩCấu tạo都 + 可 + 以 · đô + khả + dĩ nghĩa thành phần: đô + khả + dĩ