都史天

đô sử thiên

Hán Việt: đô sử thiên

Tổng quan

đô sử thiên (界名)都史多天之略。☸

Cấu tạo: (đô) + (sử) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đô sử thiên (界名)都史多天之略。☸