都君子 đô quân tử Hán Việt: đô quân tử Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 君 (quân) + 子 (tử)Hán Việtđô quân tửCấu tạo都 + 君 + 子 · đô + quân + tử nghĩa thành phần: đô + quân + tử