都夷香 dōu yí xiāng · đô di hương Hán Việt: đô di hương · Pinyin: dōu yí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 夷 (di) + 香 (hương)Pinyindōu yí xiāngHán Việtđô di hươngCấu tạo都 + 夷 + 香 · đô + di + hương nghĩa thành phần: đô + di + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的食物名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的食物名。