都市傳奇
đô thị truyện kì
Hán Việt: đô thị truyện kì · Pinyin: dū shì chuán qí
Tổng quan
truyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây) | câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật | giống như 都會傳奇|都会传奇
Nghĩa
Việt
- Cihui truyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây) | câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật | giống như 都會傳奇|都会传奇
Eng
- CC-CEDICT urban legend (translation of recent Western term)|story or theory circulated as true|same as 都會傳奇|都会传奇
- Cihui urban legend (translation of recent Western term); story or theory circulated as true; same as 都會傳奇|都会传奇