都市化
đô thị hóa
Hán Việt: đô thị hóa · Pinyin: dū shì huà
Tổng quan
sự thành thị hoá
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thành thị hoá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人口由鄉村向都市集中,導致都市人口增加、都市區域擴張的過程。
Eng
- CC-CEDICT to urbanize
- Cihui 都市化 ūshìhuà n. urbanization ◆v. urbanize
ja
- JMdict urbanization|urbanisation